答应
dā ying 1–5
trả lời; đồng ý; hứa
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán答 · 应
- 2âm tiếtdā ying
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.130
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我答应了。
Tôi đã đồng ý.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
你到底答应吗?
Bạn có đồng ý không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 答应. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 应该yīng gāiHSK 2
nên; nên; phải
- 回答huí dáHSK 1
trả lời; câu trả lời