Chuyển đến nội dung

男子

nán zǐ 2–3

người đàn ông; người đàn ông

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán男 · 子
  • 2âm tiếtnán zǐ
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.377

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 男nán7 nétHSK 1
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 那位男子正在等公交车。

    Người đàn ông đang đợi xe buýt.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 男子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi