梦想
mèng xiǎng 4–3
(fig.) to dream of; dream
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán梦 · 想
- 2âm tiếtmèng xiǎng
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.446
Từ loại: n,v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 梦想. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 想到xiǎng dàoHSK 2
nghĩ về; nghĩ
- 想法xiǎng fǎHSK 2
ý tưởng; ý kiến
- 想起xiǎng qǐHSK 2
đã nhớ; nhớ
- 理想lǐ xiǎngHSK 2
lý tưởng; lý tưởng