Chuyển đến nội dung

旅客

lǚ kè 3–4

hành khách

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán旅 · 客
  • 2âm tiếtlǚ kè
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.815

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 旅lǚ10 nétHSK 2
  • 客kè9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 旅客在车站等车。

    Hành khách đang chờ xe buýt tại nhà ga.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 旅客. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi