Chuyển đến nội dung

投票

tóu piào 2–4

to vote; vote

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán投 · 票
  • 2âm tiếttóu piào
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.089

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 投tóu7 nétHSK 4
  • 票piào11 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 投票. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi