投票
- HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 6
- 2chữ Hán投 · 票
- 2âm tiếttóu piào
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.089
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 投票. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 门票mén piàoHSK 1
vé vào cổng
- 机票jī piàoHSK 1
vé máy bay; vé hành khách
- 车票chē piàoHSK 1
vé xe; vé tàu