Chuyển đến nội dung

心理

xīn lǐ 1–3

psychology; mentality

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán心 · 理
  • 2âm tiếtxīn lǐ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.160

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 心xīn4 nétHSK 2
  • 理lǐ11 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 心理. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi