Chuyển đến nội dung

学期

xué qī 2–1

học kỳ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán学 · 期
  • 2âm tiếtxué qī
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.859

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 学xué8 nétHSK 1phồn thể 學
  • 期qī12 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 第一学期四月份开始。

    Học kỳ đầu tiên bắt đầu vào tháng Tư.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他是上个学期来的吗?

    Anh ấy có đến vào học kỳ trước không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 学期. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi