反对
fǎn duì 3–4
chống lại; không đồng ý
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán反 · 对
- 2âm tiếtfǎn duì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.381
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我反对这个计划。
Tôi phản đối kế hoạch này
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 反对. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 对不起duì bu qǐHSK 1
Lấy làm tiếc; Xin lỗi; tôi xin lỗi
- 不对bù duìHSK 1
Sai; bất thường; Lạ lùng
- 对话duì huàHSK 2
nói chuyện (với ai đó); hộp thoại; cuộc hội thoại
- 对面duì miànHSK 2
(ngồi) đối diện; băng qua (đường); ngay phía trước; mặt đối mặt