Chuyển đến nội dung

出院

chū yuàn 1–4

xuất viện

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán出 · 院
  • 2âm tiếtchū yuàn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.409

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 出chū5 nétHSK 1
  • 院yuàn9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他就要出院了。

    Anh ấy sắp được xuất viện.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 再过两周你就可以出院了。

    Bạn sẽ được xuất viện sau hai tuần nữa.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 出院. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi