Chuyển đến nội dung

假期

jià qī 4–1

kỳ nghỉ; ngày nghỉ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán假 · 期
  • 2âm tiếtjià qī
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.572

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 假jiǎ11 nétHSK 1
  • 期qī12 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 现在假期结束了。

    Bây giờ những ngày nghỉ lễ đã kết thúc.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 假期快要结束了。

    Những ngày nghỉ lễ đã gần kết thúc.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 假期. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi