Chuyển đến nội dung

保安

bǎo ān 3–1

nhân viên an ninh; bảo vệ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán保 · 安
  • 2âm tiếtbǎo ān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.028

Từ loại: b,n,v

Các chữ Hán trong từ

  • 保bǎo9 nétHSK 3
  • 安ān6 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 叫保安来!

    Gọi bảo mật!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 请帮我叫宾馆保安。

    Vui lòng gọi bảo vệ khách sạn giúp tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 保安. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi