Chuyển đến nội dung

住院

zhù yuàn 4–4

nằm viện; nhập viện

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán住 · 院
  • 2âm tiếtzhù yuàn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.464

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 住zhù7 nétHSK 1
  • 院yuàn9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 雅尼住院了。

    Yanni phải nhập viện.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 汤姆还在住院。

    Tom vẫn đang ở bệnh viện.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 住院. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi