Chuyển đến nội dung

住房

zhù fáng 4–2

khu nhà ở

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán住 · 房
  • 2âm tiếtzhù fáng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.400

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 住zhù7 nétHSK 1
  • 房fáng8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这里的住房很贵。

    Nhà ở ở đây đắt đỏ.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 住房. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi