Chuyển đến nội dung

以来

yǐ lái 3–2

từ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán以 · 来
  • 2âm tiếtyǐ lái
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.117

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 以yǐ5 nétHSK 2
  • 来lái7 nétHSK 1phồn thể 來

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我学汉语以来,认识了很多朋友。

    Từ khi học tiếng Trung, tôi đã có được nhiều bạn bè.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 以来. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi