我去理发
A haircut
HSK 2 · 57 từ · 98% trong mức · 1 từ mới
Tốc độ
,。
Tóc tôi hơi dài và tôi muốn cắt tóc.
。
The little shop next to my home is cheap.
,。
Sau khi tôi ngồi xuống, anh ấy hỏi tôi muốn nó trông như thế nào.
。
I said a bit shorter would be fine.
,。
Anh ấy gội đầu cho tôi trước và tóc nhanh chóng ổn định.
,。
Tôi cảm thấy rất hài lòng và sẽ ghé lại cửa hàng này vào lần sau.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 28 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 头发tóu faHSK 2tóc
- 有yǒuHSK 1có
- 点diǎnHSK 1điểm; giờ; một chút
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
- 去qùHSK 1đi
- 理发lǐ fàmớicắt tóc
- 家jiāHSK 1nhà; gia đình
- 旁边páng biānHSK 1bên cạnh
- 小xiǎoHSK 1bé nhỏ
- 店diànHSK 1cửa hàng
- 很hěnHSK 1rất
- 便宜biàn yíHSK 2rẻ
- 坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống
- 以后yǐ hòuHSK 2sau đó; Sau đó; Sau đó; trong tương lai
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 什么shén meHSK 1Cái gì; thứ gì đó
- 样子yàng ziHSK 2vẻ bề ngoài; hình thức
- 说shuōHSK 1nói chuyện
- 一yīHSK 1một
- 好hǎoHSK 1tốt; khỏe; được
- 觉得jué deHSK 1cảm thấy; nghĩ
- 满意mǎn yìHSK 2thỏa mãn
- 下次xià cìHSK 1lần sau
- 来láiHSK 1đến
- 这zhèHSK 1Cái này
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.