HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 41
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 801–820 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 801–820 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 1 với trang riêng của họ · 13 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 801 | 自主↗ | zì zhǔ 4–3 | v,vn | độc lập; tự trị | |
大学生要学会自主学习。Sinh viên đại học phải học cách học độc lập. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 802 | 书面shu | shū miàn 1–4 | b,d,n | in writing; written nguồn tiếng anh | |
口语比书面语更贴近生活。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 803 | 交代jiao | jiāo dài 1–4 | v,vn | to transfer (duties to sb else); to give instructions; to tell (sb to do sth); to explain; to give an account; to brief; to confess; to account for oneself; (jocular) to come to a bad end nguồn tiếng anh | |
把玛丽交代你去做的事告诉汤姆。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 804 | 步伐bu | bù fá 4–2 | n | pace; (measured) step; march nguồn tiếng anh | |
我们真的得加紧步伐了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 805 | 姿态zi | zī tài 1–4 | n | attitude; posture; stance nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 806 | 素质su | sù zhì 4–4 | n | inner quality; basic essence nguồn tiếng anh | |
在限定时间内完成任务是一个职员的基本素质。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 807 | 经费jing | jīng fèi 1–4 | n | funds; expenditure nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 808 | 联想lian | lián xiǎng 2–3 | v,nz,vn | to associate (cognitively); to make an associative connection; mental association; word prediction and auto-complete functions of input method editing programs nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 809 | 纠纷jiu | jiū fēn 1–1 | n | dispute nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 810 | 榜样bang | bǎng yàng 3–4 | n | example; model nguồn tiếng anh | |
您做了个坏榜样。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 811 | 幼稚you | yòu zhì 4–4 | a,an | young; childish; puerile nguồn tiếng anh | |
她说话幼稚。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 812 | 随身sui | suí shēn 2–1 | d,b | to (carry) on one's person; to (take) with one nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 813 | 走私zou | zǒu sī 3–1 | v,vn | to smuggle; to have an illicit affair nguồn tiếng anh | |
警察以走私爲由逮捕了他。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 814 | 诈骗zha | zhà piàn 4–4 | vn,v | to defraud; to swindle; to blackmail nguồn tiếng anh | |
最近,恶性的诈骗案可真多啊。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 815 | 挽救wan | wǎn jiù 3–4 | v,vn | to save; to remedy; to rescue nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 816 | 扩张kuo | kuò zhāng 4–1 | v,vn | expansion; dilation; to expand (e.g. one's power or influence); to broaden nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 817 | 眼下yan | yǎn xià 3–4 | t | now; at present; subocular (medicine) nguồn tiếng anh | |
眼下我不得不和我朋友同住这间房间。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 818 | 不顾bu | bù gù 4–4 → 2–4 | v | in spite of; regardless of nguồn tiếng anh | |
生活中的朋友弃我们不顾之时,书随时给我们送来友谊、同情和鼓励。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 819 | 歧视qi | qí shì 2–4 | vn,v | to discriminate against; discrimination nguồn tiếng anh | |
我不歧视人。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 820 | 智能zhi | zhì néng 4–2 | n | intelligent; able; smart (phone, system, bomb etc) nguồn tiếng anh | |
AI 代表人工智能。AI là viết tắt của trí tuệ nhân tạo. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 41 của 125 · 20 từ mỗi trang