HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 174
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 3461–3480 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 3461–3480 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 9 với một câu ví dụ · 3 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 3461 | 风水feng | fēng shuǐ 1–3 | n | feng shui; geomancy nguồn tiếng anh | |
| 3462 | 磨难mo | mó nàn 2–4 | n | a torment; a trial; tribulation; a cross (to bear); well-tried nguồn tiếng anh | |
| 3463 | 幸存xing | xìng cún 4–2 | v,vn | to survive (a disaster) nguồn tiếng anh | |
有三个幸存者。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3464 | 庄稼zhuang | zhuāng jia 1–5 | n | farm crop nguồn tiếng anh | |
它也会杀死庄稼。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3465 | 乃至nai | nǎi zhì 3–4 | c | and even; to go so far as to nguồn tiếng anh | |
| 3466 | 乞讨qi | qǐ tǎo 3–3 → 2–3 | v,vn | to beg; to go begging nguồn tiếng anh | |
| 3467 | 剧团ju | jù tuán 4–2 | n | theatrical troupe nguồn tiếng anh | |
| 3468 | 转折zhuan | zhuǎn zhé 3–2 | vn,v | shift in the trend of events; turnaround; plot shift in a book; turn in the conversation nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3469 | 新颖xin | xīn yǐng 1–3 | a | lit. new bud; fig. new and original nguồn tiếng anh | |
大家听了,都很高兴,觉得这个婚礼又新颖又有意义。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3470 | 跨国kua | kuà guó 4–2 | b,v | transnational; multinational nguồn tiếng anh | |
跨国公司预料到了规模经济的实行。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3471 | 山路shan | shān lù 1–4 | n | mountain road nguồn tiếng anh | |
喂,我要一辆的士,现在就到华山路200弄40号门口。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3472 | 传承chuan | chuán chéng 2–2 | v,vn | to pass on (to future generations); passed on (from former times); a continued tradition; an inheritance nguồn tiếng anh | |
我们应当把文化传承到下一代。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3473 | 劳累lao | láo lèi 2–4 | a,an,ad | tired; exhausted; worn out; to toil nguồn tiếng anh | |
当亚历克斯·弗格森看到自己的球员劳累时,他总是叫替补上场。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3474 | 刑法xing | xíng fǎ 2–3 | n | criminal law nguồn tiếng anh | |
| 3475 | 口子kou | kǒu zi 3–5 | n | hole; opening; cut; gap; gash; my husband or wife; classifier for people (used for indicating the number of people in a family etc); precedent nguồn tiếng anh | |
| 3476 | 体质ti | tǐ zhì 3–4 | n | constitution nguồn tiếng anh | |
她确实年轻貌美,但她体质娇弱。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3477 | 阻拦zu | zǔ lán 3–2 | v,vn | to stop; to obstruct nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3478 | 取笑qu | qǔ xiào 3–4 | v | to tease; to make fun of nguồn tiếng anh | |
不要取笑人。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3479 | 子弟zi | zǐ dì 3–4 | n | child; the younger generation nguồn tiếng anh | |
| 3480 | 丰富多彩feng | fēng fù duō cǎi 1–4–1–3 | v | richly colorful nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 174 của 281 · 20 từ mỗi trang