HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 146
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2901–2920 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2901–2920 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 10 với một câu ví dụ · 5 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2901 | 冲刺chong | chōng cì 1–4 | v,vn | (sports) to sprint; to spurt; to dash; to put in a big effort to achieve a goal as the deadline approaches nguồn tiếng anh | |
| 2902 | 刻苦ke | kè kǔ 4–3 | a,ad | hardworking; assiduous nguồn tiếng anh | |
他比您更刻苦。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 2903 | 后勤hou | hòu qín 4–2 | n | logistics nguồn tiếng anh | |
外行谈策略,内行谈后勤。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2904 | 往日wang | wǎng rì 3–4 | t | former days; the past nguồn tiếng anh | |
我们回到了这里,如同往日。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2905 | 老化lao | lǎo huà 3–4 | v,vn | (of a person, population or material) to age; (of knowledge) to become outdated nguồn tiếng anh | |
| 2906 | 议程yi | yì chéng 4–2 | n | agenda; agenda item nguồn tiếng anh | |
| 2907 | 晒太阳shai | shài tài yáng 4–4–2 | v | to be in the sun (getting warm or sunbathing etc); to put sth in the sun (e.g. to dry it) nguồn tiếng anh | |
他常常坐着晒太阳,什么也不做。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2908 | 敬佩jing | jìng pèi 4–4 | v,vn | to esteem; to admire nguồn tiếng anh | |
| 2909 | 宽恕kuan | kuān shù 1–4 | v,vn | to forgive; forgiveness nguồn tiếng anh | |
| 2910 | 热衷re | rè zhōng 4–1 | v | to feel strongly about; to be fond of; obsession; deep commitment nguồn tiếng anh | |
他不仅是对这个有兴趣,并相当热衷。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2911 | 知己zhi | zhī jǐ 1–3 | n | to know oneself; to be intimate or close; intimate friend nguồn tiếng anh | |
知己难求。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2912 | 捣乱dao | dǎo luàn 3–4 | v | to disturb; to look for trouble; to stir up a row; to bother sb intentionally nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2913 | 改名gai | gǎi míng 3–2 | v | to change one's name nguồn tiếng anh | |
| 2914 | 公共场所gong | gōng gòng chǎng suǒ 1–4–3–3 | n | public place nguồn tiếng anh | |
| 2915 | 堪称kan | kān chēng 1–1 | v | can be rated as; can be said to be nguồn tiếng anh | |
| 2916 | 过早guo | guò zǎo 4–3 | d | premature; untimely; (dialect) to have breakfast; breakfast nguồn tiếng anh | |
玛丽吃过早餐了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2917 | 着实zhuo | zhuó shí 2–2 | d | truly; indeed; severely; harshly nguồn tiếng anh | |
| 2918 | 淹yan | yān 1 | v | to flood; to submerge; to drown; to irritate the skin (of liquids); to delay nguồn tiếng anh | |
他被淹死了。 không có HSK 2.0 · 11 nét · bộ thủ 水 | |||||
| 2919 | 优异you | yōu yì 1–4 | a | exceptional; outstandingly good nguồn tiếng anh | |
他以优异的成绩毕业于剑桥大学。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2920 | 媳妇xi | xí fù 2–4 | n | daughter-in-law; wife (of a younger man); young married woman; young woman nguồn tiếng anh | |
你媳妇怎么样,汤姆? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 146 của 281 · 20 từ mỗi trang