Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

君

jūn

  • 7nét
  • 口bộ thủ
  • 7HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

君

Câu ví dụ

  • 他以君子之道生活。

    Tā yǐ jūn zǐ zhī dào shēng huó

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他是专制君主。

    Tā shì zhuān zhì jūn zhǔ

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他是我的如意郎君。

    Tā shì wǒ de rú yì láng jūn

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 尽管受到暴君的迫害,英雄还顽强地斗争。

    Jǐn guǎn shòu dào bào jūn de pò hài yīng xióng hái wán qiáng de dòu zhēng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 君

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.