Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

均

jūn

  • 7nét
  • 土bộ thủ
  • 4HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

均

Câu ví dụ

  • 再不济我也能拿个平均分。

    Zài bù jì wǒ yě néng ná gè píng jūn fēn

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 选手们的平均身高是多少?

    Xuǎn shǒu men de píng jūn shēn gāo shì duō shao

    Chiều cao trung bình của các cầu thủ là bao nhiêu?

  • 在打网球方面,他和我势均力敌。

    Zài dǎ wǎng qiú fāng miàn tā hé wǒ shì jūn lì dí

    Về quần vợt, tôi và anh ấy ngang tài ngang sức.

  • 人平均一分钟眨几次眼睛?

    Rén píng jūn yī fēn zhōng zhǎ jǐ cì yǎn jing

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 均

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.