队伍
duì wǔ 4–3
ranks; troops; queue; line; procession
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 6
- 2chữ Hán队 · 伍
- 2âm tiếtduì wǔ
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.484
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 队伍. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 球队qiú duìHSK 2
đội thể thao
- 队长duì zhǎngHSK 2
đội trưởng; trưởng nhóm
- 排队pái duìHSK 2
xếp hàng