Chuyển đến nội dung

部队

bù duì 4–4

army; armed forces; troops; force; unit

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán部 · 队
  • 2âm tiếtbù duì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.909

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 部bù10 nétHSK 2
  • 队duì5 nétHSK 2phồn thể 隊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 部队. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi