Chuyển đến nội dung

退出

tuì chū 4–1

rút lui; đi ra ngoài; dừng lại

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán退 · 出
  • 2âm tiếttuì chū
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.723

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 退tuì10 nétHSK 3
  • 出chū5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我退出。

    Tôi bỏ cuộc.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我不该退出的。

    Đáng lẽ tôi không nên bỏ cuộc.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我以为你退出了。

    Wǒ yǐ wéi nǐ tuì chū le

    Tôi tưởng bạn đã bỏ cuộc.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 退出. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi