走开
zǒu kāi 3–1
đi; di chuyển sang một bên
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán走 · 开
- 2âm tiếtzǒu kāi
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.742
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
请走开!
Làm ơn đi đi!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
从窗边走开。
Đi ra khỏi cửa sổ.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 走开. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 离开lí kāiHSK 2
đi; rời khỏi
- 开心kāi xīnHSK 2
giống; vui mừng
- 打开dǎ kāiHSK 1
mở
- 开车kāi chēHSK 1
lái xe ô tô
- 分开fēn kāiHSK 2
chia; chia
- 开玩笑kāi wán xiàoHSK 1
đùa giỡn; trêu chọc; đùa giỡn
- 开会kāi huìHSK 1
tổ chức các cuộc họp; tham dự các cuộc họp
- 走路zǒu lùHSK 1
đi bộ; đi bộ
- 走过zǒu guòHSK 2
đi ngang qua; quá khứ