Chuyển đến nội dung

打开

dǎ kāi 3–1

mở

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán打 · 开
  • 2âm tiếtdǎ kāi
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.199

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 打dǎ5 nétHSK 1
  • 开kāi4 nétHSK 1phồn thể 開

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 打开书。

    Mở cuốn sách.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 关上门,打开窗!

    Đóng cửa lại và mở cửa sổ!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 打开. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi