Chuyển đến nội dung

证明

zhèng míng 4–2

chứng minh; bằng chứng; giấy chứng nhận

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán证 · 明
  • 2âm tiếtzhèng míng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 838

Từ loại: v,n,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 证zhèng7 nétHSK 3phồn thể 證
  • 明míng8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 开户要带护照,有些银行还要看居留证明。

    Bạn cần mang theo hộ chiếu để mở tài khoản và một số ngân hàng còn yêu cầu bằng chứng cư trú.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 如果是用来发工资,还要提供公司的证明。

    Nếu dùng để trả lương thì phải có giấy chứng nhận của công ty.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 你能证明吗?

    Nǐ néng zhèng míng ma

    Bạn có thể chứng minh điều đó không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 证明. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi