Chuyển đến nội dung

老太太

lǎo tài tai 3–4–5

bà; người phụ nữ lớn tuổi

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán老 · 太 · 太
  • 3âm tiếtlǎo tài tai
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.407

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 老lǎo6 nétHSK 1
  • 太tài4 nétHSK 1
  • 太tài4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 那个老太太摔倒了爬不起来。

    Bà cụ ngã xuống không đứng dậy được.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 老太太. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi