结婚
jié hūn 2–1
Kết hôn
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán结 · 婚
- 2âm tiếtjié hūn
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 982
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我不要结婚。
Tôi không muốn kết hôn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
他们结婚了。
Họ đã kết hôn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我还没有结婚。
Wǒ hái méi yǒu jié hūn
Tôi vẫn chưa kết hôn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我想和你结婚。
Wǒ xiǎng hé nǐ jié hūn
Tôi muốn cưới bạn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 结婚. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 结果jié guǒHSK 2
kết quả; kết quả; Cuối cùng