Chuyển đến nội dung

第一

dì yī 4–1

thứ nhất; đầu tiên; số một

  • —trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán第 · 一
  • 2âm tiếtdì yī
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 223

Từ loại: m

Các chữ Hán trong từ

  • 第dì11 nétHSK 1
  • 一yī1 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 生活第一!

    Shēng huó dì yī

    Cuộc sống là trên hết!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 第一. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi