Chuyển đến nội dung

瓶子

píng zi 2–5

cái chai

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán瓶 · 子
  • 2âm tiếtpíng zi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.741

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 瓶píng10 nétHSK 2
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 把瓶子打开。

    Mở chai.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他用水装满了瓶子。

    Anh ta đổ đầy nước vào chai.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 瓶子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi