Chuyển đến nội dung

演出

yǎn chū 3–1

trình diễn; lên sân khấu

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán演 · 出
  • 2âm tiếtyǎn chū
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.568

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 演yǎn14 nétHSK 3
  • 出chū5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我今天去看演出了。

    Tôi đã đi đến buổi biểu diễn ngày hôm nay.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 演出什么时候开始?

    Vở kịch bắt đầu lúc mấy giờ?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 演出. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi