Chuyển đến nội dung

未来

wèi lái 4–2

future; tomorrow; approaching; coming; pending

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán未 · 来
  • 2âm tiếtwèi lái
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 765

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 未wèi5 nétHSK 4
  • 来lái7 nétHSK 1phồn thể 來

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你有光明的未来。

    Bạn có một tương lai tươi sáng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 未来. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi