Chuyển đến nội dung

收看

shōu kàn 1–4

xem (truyền hình)

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán收 · 看
  • 2âm tiếtshōu kàn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.983

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 收shōu6 nétHSK 2
  • 看kàn9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 收看. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi