提供
tí gōng 2–1
to offer; to supply; to provide; to furnish
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán提 · 供
- 2âm tiếttí gōng
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 621
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
如果是用来发工资,还要提供公司的证明。
Nếu dùng để trả lương thì phải có giấy chứng nhận của công ty.
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 提供. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 提出tí chūHSK 2
đề xuất; nộp
- 提高tí gāoHSK 2
tăng
- 提到tí dàoHSK 2
đề cập đến; nâng cao (một chủ đề); tham khảo