接触
jiē chù 1–4
to touch; to contact; access; in touch with
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
- 2chữ Hán接 · 触
- 2âm tiếtjiē chù
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.912
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 接触. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 接受jiē shòuHSK 2
chấp nhận
- 直接zhí jiēHSK 2
trực tiếp
- 接着jiē zheHSK 2
Sau đó; Tiếp tục
- 接到jiē dàoHSK 2
nhận được (thư, v.v.)
- 接下来jiē xià láiHSK 2
Kế tiếp; hơn nữa