Chuyển đến nội dung

打听

dǎ ting 3–5

hỏi; tìm ra

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán打 · 听
  • 2âm tiếtdǎ ting
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.507

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 打dǎ5 nétHSK 1
  • 听tīng7 nétHSK 1phồn thể 聽

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我想向你打听点他的事。

    Tôi muốn hỏi bạn vài điều về anh ấy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 快赶到那边去打听,快走!

    Mau tới đó hỏi đi, nhanh lên!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 打听. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi