Chuyển đến nội dung

成果

chéng guǒ 2–3

kết quả; thành tích

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán成 · 果
  • 2âm tiếtchéng guǒ
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.448

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 成chéng7 nétHSK 2
  • 果guǒ8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他的努力没有成果。

    Những nỗ lực của anh ấy không có kết quả.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他对自己的劳动成果很满意。

    Anh hài lòng với thành quả lao động của mình.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 成果. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi