开机
kāi jī 1–1
bật thiết bị; bật máy tính
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán开 · 机
- 2âm tiếtkāi jī
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 12.848
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
请开机。
Vui lòng bật nguồn.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 开机. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 机会jī huìHSK 2
cơ hội; cơ hội
- 离开lí kāiHSK 2
đi; rời khỏi
- 开心kāi xīnHSK 2
giống; vui mừng
- 手机shǒu jīHSK 1
điện thoại di động
- 飞机fēi jīHSK 1
phi cơ
- 打开dǎ kāiHSK 1
mở
- 司机sī jīHSK 2
tài xế; tài xế
- 机场jī chǎngHSK 1
sân bay
- 开车kāi chēHSK 1
lái xe ô tô
- 分开fēn kāiHSK 2
chia; chia
- 相机xiàng jīHSK 2
máy ảnh
- 计算机jì suàn jīHSK 2
máy tính; (Tw) máy tính