Chuyển đến nội dung

年初

nián chū 2–1

đầu năm

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán年 · 初
  • 2âm tiếtnián chū
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 18.414

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 年nián6 nétHSK 1
  • 初chū8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 年初我们开始学习汉语。

    Chúng tôi bắt đầu học tiếng Trung vào đầu năm học.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 年初. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi