Chuyển đến nội dung

外文

wài wén 4–2

ngoại ngữ (viết)

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán外 · 文
  • 2âm tiếtwài wén
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 32.623

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 外wài5 nétHSK 1
  • 文wén4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 图书馆里有很多外文杂志。

    Có rất nhiều tạp chí tiếng nước ngoài trong thư viện.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 外文. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi