Chuyển đến nội dung

可怕

kě pà 3–4

đáng sợ; đáng sợ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán可 · 怕
  • 2âm tiếtkě pà
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.006

Từ loại: a

Các chữ Hán trong từ

  • 可kě5 nétHSK 2
  • 怕pà8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 好可怕!

    Thật khủng khiếp!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 昨晚我做了一个可怕的噩梦。

    Đêm qua tôi gặp một cơn ác mộng khủng khiếp.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 可怕. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi