Chuyển đến nội dung

变为

biàn wéi 4–2

chuyển thành

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán变 · 为
  • 2âm tiếtbiàn wéi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 8.495

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 变biàn8 nétHSK 2phồn thể 變
  • 为wèi4 nétHSK 2phồn thể 為

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 春天到了,树叶变为绿色。

    Mùa xuân đang đến và lá chuyển sang màu xanh.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 变为. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi