加工
jiā gōng 1–1
xử lý; xử lý
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán加 · 工
- 2âm tiếtjiā gōng
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.286
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这些零件是在这家工厂加工的。
Những bộ phận này được gia công tại nhà máy này.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 加工. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 工作gōng zuòHSK 1
Công việc; công việc
- 参加cān jiāHSK 2
tham gia; theo
- 加油jiā yóuHSK 2
Tinh thần; tiếp nhiên liệu
- 工人gōng rénHSK 1
công nhân
- 打工dǎ gōngHSK 2
công việc bán thời gian; làm việc bán thời gian