依然
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán依 · 然
- 2âm tiếtyī rán
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.943
Từ loại: d,z
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 依然. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 然后rán hòuHSK 2
Sau đó; sau đó
- 虽然suī ránHSK 2
mặc dù; mặc dù
- 忽然hū ránHSK 2
đột nhiên
- 大自然dà zì ránHSK 2
tự nhiên