交警
jiāo jǐng 1–3
cảnh sát giao thông
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán交 · 警
- 2âm tiếtjiāo jǐng
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 12.361
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
他们可能在等交警吧。
Họ có thể đang đợi cảnh sát giao thông.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 交警. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 交给jiāo gěiHSK 2
đưa cho; truyền đạt; giao
- 交通jiāo tōngHSK 2
giao thông; vận tải