Chuyển đến nội dung

顾客

gù kè 4–4

khách hàng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán顾 · 客
  • 2âm tiếtgù kè
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.706

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 顾gù10 nétHSK 2phồn thể 顧
  • 客kè9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 顾客没来。

    Khách hàng đã không đến.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 今天顾客比较少。

    Ngày nay có ít khách hàng hơn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 顾客. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi