进去
jìn qù 4–4
đi vào
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán进 · 去
- 2âm tiếtjìn qù
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.624
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
让我进去。
Hãy để tôi vào.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
他自己进去。
Anh ấy tự mình đi vào.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 进去. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 进行jìn xíngHSK 2
LÀM; diễn ra
- 过去guò qùHSK 2
quá khứ; Trước đây; đi qua
- 进入jìn rùHSK 2
đi vào; đi vào
- 出去chū qùHSK 1
đi ra ngoài
- 去年qù niánHSK 1
năm ngoái
- 回去huí quHSK 1
trở lại
- 进来jìn láiHSK 1
đi vào