Chuyển đến nội dung

运输

yùn shū 4–1

vận tải; chuyên chở

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán运 · 输
  • 2âm tiếtyùn shū
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.770

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 运yùn7 nétHSK 2phồn thể 運
  • 输shū13 nétHSK 3phồn thể 輸

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 石油被油船运输。

    Dầu được vận chuyển bằng tàu chở dầu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 运输. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi