Chuyển đến nội dung

过来

guò lái 4–2

đến đây; (như một sự bổ sung) thành công; có khả năng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán过 · 来
  • 2âm tiếtguò lái
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 692

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 过guò7 nétHSK 1phồn thể 過
  • 来lái7 nétHSK 1phồn thể 來

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 别过来!

    Đừng đến đây!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 转过来。

    Quay lại.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 过来. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi