Chuyển đến nội dung

过去

guò qù 4–4

quá khứ; Trước đây; đi qua

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán过 · 去
  • 2âm tiếtguò qù
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 353

Từ loại: v,t

Các chữ Hán trong từ

  • 过guò7 nétHSK 1phồn thể 過
  • 去qù5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 过去. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi